Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
相体裁衣相體裁衣

xiàng tǐ cái yī

相体裁衣 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 相体裁衣 trong tiếng Việt

nghĩa đen: may quần áo vừa với cơ thể (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động theo hoàn cảnh thực tế

Tra từ liên quan