看菜吃饭,量体裁衣看菜吃飯,量體裁衣
看菜吃饭,量体裁衣 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 看菜吃饭,量体裁衣 trong tiếng Việt
nghĩa đen: ăn tùy theo món, cắt vải theo thân (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động theo tình huống thực tế
nghĩa đen: ăn tùy theo món, cắt vải theo thân (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động theo tình huống thực tế