Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
看菜吃饭,量体裁衣看菜吃飯,量體裁衣

kàn cài chī fàn , liàng tǐ cái yī

看菜吃饭,量体裁衣 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 看菜吃饭,量体裁衣 trong tiếng Việt

nghĩa đen: ăn tùy theo món, cắt vải theo thân (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động theo tình huống thực tế

Tra từ liên quan