Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
裁撤

cái chè

裁撤 là gì?

裁撤 [cái chè] có nghĩa là giải thể một tổ chức.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 裁撤 trong tiếng Việt

giải thể một tổ chức

Cách đọc và ghi nhớ 裁撤

裁撤 được đọc là cái chè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giải thể một tổ chức”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan