裁撤
裁撤 là gì?
裁撤 [cái chè] có nghĩa là giải thể một tổ chức.
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 裁撤 trong tiếng Việt
giải thể một tổ chức
Cách đọc và ghi nhớ 裁撤
裁撤 được đọc là cái chè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giải thể một tổ chức”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .