裁缝店裁縫店 cái féng diàn 裁缝店 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 裁缝店 trong tiếng Việt tiệm may 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan