裁减军备
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
裁减军备
cắt giảm vũ khí
Giản thể裁减军备
Phồn thể裁減軍備
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng