裁减军备裁減軍備 cái jiǎn jūn bèi 裁减军备 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 裁减军备 trong tiếng Việt cắt giảm vũ khí 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan