Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
裁制裁製

cái zhì

裁制 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 裁制 trong tiếng Việt

may mặc; làm quần áo

Tra từ liên quan