Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
主裁

zhǔ cái

主裁 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 主裁 trong tiếng Việt

(thể thao) làm trọng tài; làm giám sát trận đấu; điều khiển trận đấu; trọng tài (viết tắt của 主裁判[zhu3 cai2 pan4])

Tra từ liên quan