Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
裁处裁處

cái chǔ

裁处 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 裁处 trong tiếng Việt

xử lý

Tra từ liên quan