Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
裁决裁決

cái jué

裁决 là gì?

裁决 [cái jué] có nghĩa là phán quyết; phân xử.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 裁决 trong tiếng Việt

  1. phán quyết
  2. phân xử

Cách đọc và ghi nhớ 裁决

裁决 được đọc là cái jué, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phán quyết; phân xử”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan