Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
法律制裁

fǎ lǜ zhì cái

法律制裁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 法律制裁 trong tiếng Việt

chế tài pháp luật; hình phạt được quy định; trừng phạt theo luật

Tra từ liên quan