Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
裁切

cái qiē

裁切 là gì?

裁切 [cái qiē] có nghĩa là cắt xén; tỉa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 裁切 trong tiếng Việt

  1. cắt xén
  2. tỉa

Cách đọc và ghi nhớ 裁切

裁切 được đọc là cái qiē, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cắt xén; tỉa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan