Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
裁兵

cái bīng

裁兵 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 裁兵 trong tiếng Việt

giảm số lượng quân; giải trừ quân bị

Tra từ liên quan