独裁
chế độ độc tài
chế độ độc tài
独裁 thường mang nghĩa “chế độ độc tài”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 独裁 cùng cụm 独裁者 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
kẻ độc tài
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
kẻ độc tài; nhà độc tài
›独行侠dú xíng xiángười đơn độc; người độc thân; người sống một mình
›独行dú xíngđơn độc
›独语dú yǔphần đơn ca (trong opera); độc thoại
›独资dú zīsở hữu hoàn toàn (thường bởi công ty nước ngoài); đầu tư độc quyền
›独身dú shēnchưa kết hôn; độc thân; một mình
›独角戏dú jiǎo xìkịch một vai; biểu diễn một người; tấu hài
›独角兽dú jiǎo shòukỳ lân
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.