Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
裁判官

cái pàn guān

裁判官 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 裁判官 trong tiếng Việt

thẩm phán

Tra từ liên quan