Kết quả tra từ “界”
Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
界: (hình thức kết hợp) ranh giới; biên giới; (hình thức kết hợp) lĩnh vực
界首市: Jieshou, thành phố cấp huyện ở Phụ Dương 阜陽|阜阳[Fu4 yang2], An Huy
界首: Jieshou, thành phố cấp huyện ở Phụ Dương 阜陽|阜阳[Fu4 yang2], An Huy
界面: bề mặt tiếp xúc; (tin học) giao diện
界限: ranh giới
界线: giới hạn; ranh giới; đường phân chia
界碑: đá ranh giới; bia đánh dấu biên giới
界画: miêu tả chính xác các hình thức kiến trúc với sự hỗ trợ của thước kẻ (kỹ thuật trong nghệ thuật Trung Quốc); bức tranh được tạo ra bằng kỹ…
界河: sông biên giới (giữa các quốc gia hoặc vùng)
界标: mốc ranh giới
界尺: thước không chia vạch; thước thẳng
界定: định nghĩa; phân định
界址: ranh giới (của một mảnh đất hoặc lãnh thổ)
界别: chia thành các khu vực khác nhau; (HK) ngành trong xã hội; khu vực bầu cử; (phân loại) giới
界内球: bóng trong sân (thể thao); bóng trong; hợp lệ (bóng chày)
界乎: biến thể của 介乎[jie4 hu1]
魔兽世界: World of Warcraft (trò chơi điện tử)
体育界: giới thể thao; thế giới thể thao
非洲界: Khu vực nhiệt đới châu Phi
灵的世界: thế giới linh hồn
灵界: thế giới tâm linh
电影界: giới điện ảnh; thế giới phim; vòng tròn điện ảnh
限界线: ranh giới; đường phân chia
开眼界: mở rộng tầm mắt
金融界: giới ngân hàng; thế giới tài chính
边界线: đường ranh giới; đường biên giới
边界层: lớp ranh giới
边界: ranh giới; biên giới
舆论界: giới truyền thông; nhà bình luận
跨界: vượt qua biên giới; mang tính xuyên biên giới; (nghĩa bóng) chuyển sang lĩnh vực mới; mang tính liên ngành
越界: vượt biên; vượt quá giới hạn
越出界线: vượt quá; vượt quá giới hạn
超临界: siêu tới hạn
超界: siêu giới (phân loại học)
记者无国界: Phóng viên Không Biên Giới (tổ chức áp lực)
言论界: giới báo chí; truyền thông
视界: trường nhìn
西方极乐世界: Cực Lạc Tây Phương hoặc Sukhavati (tiếng Phạn)
衣索比亚界: (Đài Loan) Vùng Ethiopia, còn gọi là vùng nhiệt đới châu Phi
蜚声世界: nổi tiếng khắp thế giới
艺能界: giới giải trí
菌界: giới nấm; mycota
花花世界: thế giới phồn hoa; thế giới hưởng lạc
与全世界为敌: (thành ngữ) đối đầu với cả thế giới
自然界: thiên nhiên; thế giới tự nhiên
临界点: điểm tới hạn; điểm biên
临界质量: khối lượng tới hạn
临界状态: trạng thái tới hạn; tính tới hạn
临界: tới hạn; ranh giới
美丽新世界: Brave New World, tiểu thuyết của Aldous Huxley 阿道司·赫胥黎[A1 dao4 si1 · He4 xu1 li2]
县界: ranh giới huyện; ranh giới quận
经济界: giới kinh tế
结界: (Phật giáo) chỉ định ranh giới của nơi linh thiêng nơi chư tăng tu hành; nơi được chỉ định như vậy; (tiểu thuyết giả tưởng) trường lực; rào cản…
第二次世界大战: Chiến tranh Thế giới II
第二世界: Thế giới thứ hai (thuật ngữ thời Chiến tranh Lạnh chỉ các quốc gia cộng sản như một khối)
第三世界: Thế giới thứ ba
第一次世界大战: Chiến tranh Thế giới Thứ nhất
租界: nhượng địa, một khu vực do ngoại quốc chiếm đóng (ở Trung Quốc thế kỷ 19 và 20)
科学界: giới khoa học; các giới khoa học
知识界: giới tri thức; tri thức