Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
界别界別

jiè bié

界别 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 界别 trong tiếng Việt

  1. chia thành các khu vực khác nhau
  2. (HK) ngành trong xã hội
  3. khu vực bầu cử
  4. (phân loại) giới
Tra từ liên quan