界别界別 jiè bié 界别 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 界别 trong tiếng Việt chia thành các khu vực khác nhau(HK) ngành trong xã hộikhu vực bầu cử(phân loại) giới 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan