界乎 là gì?
界乎 [jiè hū] có nghĩa là biến thể của 介乎[jie4 hu1].
Nghĩa của từ 界乎 trong tiếng Việt
biến thể của 介乎[jie4 hu1]
Cách đọc và ghi nhớ 界乎
界乎 được đọc là jiè hū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 介乎[jie4 hu1]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .