界内球界內球 jiè nèi qiú 界内球 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 界内球 trong tiếng Việt bóng trong sân (thể thao); bóng trong; hợp lệ (bóng chày) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan