Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
知识界知識界

zhī shi jiè

知识界 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 知识界 trong tiếng Việt

giới tri thức; tri thức

Tra từ liên quan