Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
花花世界

huā huā shì jiè

花花世界 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 花花世界 trong tiếng Việt

thế giới phồn hoa; thế giới hưởng lạc

Tra từ liên quan