Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
界碑

jiè bēi

界碑 là gì?

界碑 [jiè bēi] có nghĩa là đá ranh giới; bia đánh dấu biên giới.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 界碑 trong tiếng Việt

  1. đá ranh giới
  2. bia đánh dấu biên giới

Cách đọc và ghi nhớ 界碑

界碑 được đọc là jiè bēi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đá ranh giới; bia đánh dấu biên giới”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan