Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
临界点臨界點

lín jiè diǎn

临界点 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 临界点 trong tiếng Việt

điểm tới hạn; điểm biên

Tra từ liên quan