边界线
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
边界线
đường ranh giới; đường biên giới
Giản thể边界线
Phồn thể邊界線
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng