Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
金融界

jīn róng jiè

金融界 là gì?

金融界 [jīn róng jiè] có nghĩa là giới ngân hàng; thế giới tài chính.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 金融界 trong tiếng Việt

  1. giới ngân hàng
  2. thế giới tài chính

Cách đọc và ghi nhớ 金融界

金融界 được đọc là jīn róng jiè, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giới ngân hàng; thế giới tài chính”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan