Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
越出界线越出界線

yuè chū jiè xiàn

越出界线 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 越出界线 trong tiếng Việt

vượt quá; vượt quá giới hạn

Tra từ liên quan