Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
第二世界

Dì èr Shì jiè

第二世界 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 第二世界 trong tiếng Việt

Thế giới thứ hai (thuật ngữ thời Chiến tranh Lạnh chỉ các quốc gia cộng sản như một khối)

Tra từ liên quan