Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
界面

jiè miàn

界面 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 界面 trong tiếng Việt

bề mặt tiếp xúc; (tin học) giao diện

Tra từ liên quan