县界 là gì?
县界 [xiàn jiè] có nghĩa là ranh giới huyện; ranh giới quận.
Nghĩa của từ 县界 trong tiếng Việt
- ranh giới huyện
- ranh giới quận
Cách đọc và ghi nhớ 县界
县界 được đọc là xiàn jiè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ranh giới huyện; ranh giới quận”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .