Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
临界状态臨界狀態

lín jiè zhuàng tài

临界状态 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 临界状态 trong tiếng Việt

trạng thái tới hạn; tính tới hạn

Tra từ liên quan