电影界
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
电影界
giới điện ảnh; thế giới phim; vòng tròn điện ảnh
Giản thể电影界
Phồn thể電影界
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng