电影界電影界 diàn yǐng jiè 电影界 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 电影界 trong tiếng Việt giới điện ảnh; thế giới phim; vòng tròn điện ảnh 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan