Kết quả tra từ “率”
Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
率: dẫn dắt; chỉ huy; bộp chộp; vội vàng; thẳng thắn; thật thà; nói chung; thường thường
率: tỉ lệ; tần suất
率领: dẫn dắt; chỉ huy; lãnh đạo
率真: thẳng thắn và chân thành; thành thật
率直: thẳng thắn; ngay thẳng; thô lỗ
率由旧章: hành động theo quy tắc cũ (thành ngữ); theo một công thức đã được chứng minh
率兽食人: nghĩa đen: dẫn thú vật ăn thịt người (thành ngữ); nghĩa bóng: chính quyền bạo ngược áp bức nhân dân
率尔操觚: sáng tác một cách tùy tiện (thành ngữ); viết vội vàng
率然: một cách vội vàng; bộp chộp; đột ngột
率先: dẫn đầu; chủ động
点阅率: tỷ lệ nhấp chuột (cho trang web hoặc quảng cáo trực tuyến)
点击率: tỷ lệ nhấp (CTR) (Internet)
高速率: tốc độ cao
高效率: hiệu quả cao
高分辨率: độ phân giải cao
频率调制: điều chế tần số
频率合成: tổng hợp tần số
频率: tần số
电导率: tính dẫn điện
电功率: công suất điện (đo bằng watt)
零曲率: độ cong bằng không; phẳng
零功率堆: lò phản ứng công suất bằng không
降低利率: giảm lãi suất
防御率: trung bình điểm kiếm được (bóng chày)
开盘汇率: tỷ giá mở cửa
录取率: tỷ lệ chấp nhận; tỷ lệ nhập học
遗传率: tính di truyền
选民参加率: tỉ lệ tham gia của cử tri
速率: tốc độ
通胀率: tỷ lệ lạm phát
转差率: tỷ lệ trượt
辐射剂量率: suất liều bức xạ
轻率: khinh suất; tuỳ tiện; liều lĩnh
轴率: tỷ số trục
贴现率: lãi suất chiết khấu
费率: tỷ lệ; thuế suất
贷款率: lãi suất cho vay
贫困率: tỷ lệ nghèo
识字率: tỉ lệ biết chữ
证券化率: tỷ lệ chứng khoán hóa
计数率仪: máy đo tần suất
角频率: tần số góc
规率: luật; mô hình
覆盖率: mức độ bao phủ
表率: tấm gương; hình mẫu
草率收兵: làm việc mơ hồ rồi rút lui (thành ngữ); qua loa và không nhiệt tình; chưa hoàn thành
草率: cẩu thả; thiếu trách nhiệm; qua loa; không nghiêm túc
股本金比率: tỷ lệ vốn cổ phần
股本回报率: tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE)
翻桌率: tỷ lệ quay vòng bàn (trong nhà hàng)
经济增长率: tỉ lệ tăng trưởng kinh tế
统率: chỉ huy; hướng dẫn
红细胞沉降率: tốc độ lắng của hồng cầu (ESR)
约定资讯速率: tốc độ thông tin cam kết (Frame Relay); CIR
粗率: thô; sơ sài; thô thiển; không cẩn thận; không suy nghĩ chín chắn
税率: thuế suất
磨损率: tỷ lệ mài mòn
码率: tốc độ bit
真率: chân thành; chân thật; thẳng thắn
直率: thẳng thắn; thành thật