Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
草率收兵

cǎo shuài shōu bīng

草率收兵 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 草率收兵 trong tiếng Việt

làm việc mơ hồ rồi rút lui (thành ngữ); qua loa và không nhiệt tình; chưa hoàn thành

Tra từ liên quan