Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
翻桌率

fān zhuō lǜ

翻桌率 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 翻桌率 trong tiếng Việt

tỷ lệ quay vòng bàn (trong nhà hàng)

Tra từ liên quan