Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
统率統率

tǒng shuài

统率 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 统率 trong tiếng Việt

  1. chỉ huy
  2. hướng dẫn
Tra từ liên quan