Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
码率碼率

mǎ lǜ

码率 là gì?

码率 [mǎ lǜ] có nghĩa là tốc độ bit.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 码率 trong tiếng Việt

tốc độ bit

Cách đọc và ghi nhớ 码率

码率 được đọc là mǎ lǜ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tốc độ bit”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan