Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
规率規率

guī lǜ

规率 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 规率 trong tiếng Việt

luật; mô hình

Tra từ liên quan