高分辨率
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
高分辨率
độ phân giải cao
Giản thể高分辨率
Phồn thể高分辨率
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng