Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
费率費率

fèi lǜ

费率 là gì?

费率 [fèi lǜ] có nghĩa là tỷ lệ; thuế suất.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 费率 trong tiếng Việt

  1. tỷ lệ
  2. thuế suất

Cách đọc và ghi nhớ 费率

费率 được đọc là fèi lǜ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tỷ lệ; thuế suất”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan