Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
率真

shuài zhēn

率真 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 率真 trong tiếng Việt

  1. thẳng thắn và chân thành
  2. thành thật
Tra từ liên quan