Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
防御率防禦率

fáng yù lǜ

防御率 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 防御率 trong tiếng Việt

trung bình điểm kiếm được (bóng chày)

Tra từ liên quan