Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

率 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 率 trong tiếng Việt

tỉ lệ; tần suất

Tra từ liên quan