Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电功率電功率

diàn gōng lǜ

电功率 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电功率 trong tiếng Việt

công suất điện (đo bằng watt)

Tra từ liên quan