Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “熟”

Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
shú

熟: chín; trưởng thành; nấu chín; xong; quen thuộc; quen biết; có kinh nghiệm; thành thạo; (về giấc ngủ, v.v.) sâu; sâu sắc; cũng phát âm là [shou2]

Từ vựng
熟食店shú shí diàn

熟食店: quầy thực phẩm chế biến sẵn; cửa hàng đồ ăn ngon

Cụm từ
熟食shú shí

熟食: thức ăn chín; thức ăn chuẩn bị sẵn; đồ ăn ngon

Cụm từ
熟门熟路shú mén shú lù

熟门熟路: quen thuộc

Cụm từ
熟铁shú tiě

熟铁: sắt rèn

Cụm từ
熟道儿shú dào r

熟道儿: con đường quen thuộc; lối mòn

Cụm từ
熟道shú dào

熟道: con đường quen thuộc; lối đi nhiều người qua

Cụm từ
熟透shú tòu

熟透: chín hoàn toàn; chín kỹ; nấu chín kỹ

Cụm từ
熟路shú lù

熟路: con đường quen thuộc; lối mòn

Cụm từ
熟读shú dú

熟读: đọc đi đọc lại cho đến khi quen thuộc

Cụm từ
熟识shú shi

熟识: quen thuộc với; biết rõ

Cụm từ
熟谙shú ān

熟谙: biết lưu loát; thông thạo

Cụm từ
熟语shú yǔ

熟语: thành ngữ

Thành ngữ
熟词僻义shú cí pì yì

熟词僻义: nghĩa không thông dụng của một từ thông thường

Cụm từ
熟记shú jì

熟记: học thuộc lòng; ghi nhớ

Cụm từ
熟视无睹shú shì wú dǔ

熟视无睹: không chú ý đến một cảnh tượng quen thuộc; phớt lờ

Cụm từ
熟菜shú cài

熟菜: thức ăn đã nấu (sẵn sàng để ăn)

Cụm từ
熟荒shú huāng

熟荒: đất hoang

Cụm từ
熟能生巧shú néng shēng qiǎo

熟能生巧: quen tay hay làm (thành ngữ); thực hành làm nên hoàn hảo

Thành ngữ
熟习shú xí

熟习: hiểu sâu; rành rẽ; thành thạo; luyện tập; có sở trường

Cụm từ
熟练shú liàn

熟练: thành thạo; giỏi; kỹ năng cao; thành thục

Cụm từ
熟丝shú sī

熟丝: nguyên liệu tơ lụa (được chuẩn bị bằng cách nấu với xà phòng)

Cụm từ
熟络shú luò

熟络: quen thuộc; thân thiết

Cụm từ
熟稔shú rěn

熟稔: rất quen thuộc với gì đó

Cụm từ
熟石膏shú shí gāo

熟石膏: thạch cao Paris; thạch cao nung

Cụm từ
熟石灰shú shí huī

熟石灰: vôi tôi; vôi ngậm nước

Cụm từ
熟知shú zhī

熟知: quen thuộc với

Cụm từ
熟睡shú shuì

熟睡: đang ngủ; ngủ say

Cụm từ
熟炒shú chǎo

熟炒: xào nguyên liệu đã được nấu chín hoặc nấu một phần

Cụm từ
熟料shú liào

熟料: vật liệu đã qua xử lý; chất chịu lửa chamotte (vật liệu gốm chịu nhiệt)

Cụm từ
熟手shú shǒu

熟手: người thành thạo; người có kinh nghiệm

Cụm từ
熟虑shú lǜ

熟虑: suy nghĩ cẩn thận

Cụm từ
熟悉shú xī

熟悉: quen thuộc; biết rõ

Cụm từ
熟思shú sī

熟思: cân nhắc kỹ lưỡng

Cụm từ
熟客shú kè

熟客: khách quen

Cụm từ
熟字shú zì

熟字: từ quen thuộc; chữ Hán đã biết

Cụm từ
熟女shú nǚ

熟女: người phụ nữ trưởng thành và tinh tế

Cụm từ
熟地shú dì

熟地: đất canh tác; trong y học Trung Quốc, chế phẩm từ rễ cây địa hoàng (Rehmannia glutinosa)

Cụm từ
熟啤酒shú pí jiǔ

熟啤酒: bia tiệt trùng

Cụm từ
熟化shú huà

熟化: ủ; chín muồi

Cụm từ
熟人熟事shú rén - shú shì

熟人熟事: (thành ngữ) quen thuộc; có quan hệ thường xuyên với

Thành ngữ
熟人shú rén

熟人: người quen; bạn bè

Cụm từ
驾轻就熟jià qīng jiù shú

驾轻就熟: nghĩa đen: lái nhẹ nhàng trên con đường quen thuộc (thành ngữ); nghĩa bóng: kinh nghiệm giúp tiến triển dễ dàng; một nhiệm vụ quen thuộc đến…

Thành ngữ
面熟miàn shú

面熟: trông quen quen; nhìn quen thuộc

Cụm từ
轻车熟路qīng chē shú lù

轻车熟路: nghĩa đen: lái cỗ xe nhẹ trên con đường quen thuộc (thành ngữ); nghĩa bóng: làm việc gì đó một cách thành thạo và dễ dàng; dễ như đi dạo trong…

Thành ngữ
谙熟ān shú

谙熟: thành thạo

Cụm từ
耳熟能详ěr shú néng xiáng

耳熟能详: điều gì nghe thường xuyên có thể kể chi tiết (thành ngữ)

Thành ngữ
耳熟ěr shú

耳熟: nghe quen; âm thanh quen thuộc

Cụm từ
纯熟chún shú

纯熟: khéo léo; thành thạo

Cụm từ
秋熟qiū shú

秋熟: chín vào mùa thu (của cây trồng)

Cụm từ
眼熟yǎn shú

眼熟: trông quen; quan sát thấy quen thuộc

Cụm từ
生米熟饭shēng mǐ shú fàn

生米熟饭: viết tắt của 生米煮成熟飯|生米煮成熟饭, nghĩa đen: gạo sống đã nấu thành cơm (thành ngữ); nghĩa bóng: chuyện đã làm không thể thay đổi; Quá muộn để thay đổi

Thành ngữ
生米煮成熟饭shēng mǐ zhǔ chéng shú fàn

生米煮成熟饭: gạo đã nấu thành cơm; việc đã rồi; quá muộn để thay đổi (thành ngữ)

Thành ngữ
生米做成熟饭shēng mǐ zuò chéng shú fàn

生米做成熟饭: nghĩa đen: gạo sống đã nấu thành cơm (thành ngữ); nghĩa bóng: chuyện đã làm không thể thay đổi; Quá muộn để thay đổi.; cũng viết 生米煮成熟飯|生米煮成熟饭

Thành ngữ
瓜熟蒂落guā shú dì luò

瓜熟蒂落: dưa chín cuống rụng (thành ngữ); vấn đề sẽ tự giải quyết khi đến lúc

Thành ngữ
烂熟làn shú

烂熟: nấu kỹ; biết rõ

Cụm từ
煮熟的鸭子飞了zhǔ shú de yā zi fēi le

煮熟的鸭子飞了: vịt nấu chín bay mất (tục ngữ); (bóng) để vuột mất điều chắc chắn

Tục ngữ / châm ngôn
煮熟zhǔ shóu

煮熟: luộc kỹ; nấu chín kỹ

Cụm từ
滚瓜烂熟gǔn guā làn shú

滚瓜烂熟: nghĩa đen: chín như dưa rời cuống (thành ngữ); nghĩa bóng: biết lưu loát; biết rõ từng chi tiết; nhớ thuộc lòng

Thành ngữ
混熟hùn shóu

混熟: trở nên quen thuộc với

Cụm từ