Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
熟荒

shú huāng

熟荒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 熟荒 trong tiếng Việt

đất hoang

Tra từ liên quan