熟料 shú liào 熟料 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 熟料 trong tiếng Việt vật liệu đã qua xử lý; chất chịu lửa chamotte (vật liệu gốm chịu nhiệt) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan