Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
熟料

shú liào

熟料 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 熟料 trong tiếng Việt

vật liệu đã qua xử lý; chất chịu lửa chamotte (vật liệu gốm chịu nhiệt)

Tra từ liên quan