Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
熟络熟絡

shú luò

熟络 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 熟络 trong tiếng Việt

quen thuộc; thân thiết

Tra từ liên quan