Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
熟女

shú nǚ

熟女 là gì?

熟女 [shú nǚ] có nghĩa là người phụ nữ trưởng thành và tinh tế.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 熟女 trong tiếng Việt

người phụ nữ trưởng thành và tinh tế

Cách đọc và ghi nhớ 熟女

熟女 được đọc là shú nǚ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người phụ nữ trưởng thành và tinh tế”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan