Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
熟手

shú shǒu

熟手 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 熟手 trong tiếng Việt

người thành thạo; người có kinh nghiệm

Tra từ liên quan