Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
熟习熟習

shú xí

熟习 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 熟习 trong tiếng Việt

hiểu sâu; rành rẽ; thành thạo; luyện tập; có sở trường

Tra từ liên quan