熟习
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
熟习
hiểu sâu; rành rẽ; thành thạo; luyện tập; có sở trường
Giản thể熟习
Phồn thể熟習
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng