Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
眼熟

yǎn shú

眼熟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 眼熟 trong tiếng Việt

trông quen; quan sát thấy quen thuộc

Tra từ liên quan